follow up on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Theo dõi, tiếp tục hành động: "follow up on" có nghĩa thực hiện thêm các bước cần thiết để kiểm tra, xử lý hoặc hoàn tất một việc đã được bắt đầu hoặc đề cập trước đó. thường được dùng trong công việc, giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn đảm bảo một vấn đề được giải quyết hoặc một lời hứa được thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần theo dõi email tôi đã gửi hôm qua.)
  • (Bác sĩ sẽ theo dõi kết quả xét nghiệm của bạn vào tuần tới.)
  • ( ấy hứa sẽ theo dõi khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow up on a lead": theo dõi một manh mối (thường dùng trong điều tra hoặc kinh doanh).
    • The detective followed up on the lead and found the suspect. (Thám tử đã theo dõi manh mối tìm ra nghi phạm.)
  • "to follow up on a promise": thực hiện lời hứa.
    • He failed to follow up on his promise to help. (Anh ấy đã thất bại trong việc thực hiện lời hứa giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Follow-up (danh từ): hành động theo dõi, hoặc một cuộc gọi/bài kiểm tra tiếp theo.
    • We scheduled a follow-up meeting for next month. (Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp theo dõi vào tháng sau.)
  • Follow up (động từ, không "on"): thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục.
    • The teacher will follow up with struggling students. (Giáo viên sẽ theo dõi những học sinh gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pursue: theo đuổi, tiếp tục.
    • We need to pursue this matter further. (Chúng ta cần theo đuổi vấn đề này thêm.)
  • Check on: kiểm tra lại.
    • I'll check on the progress of the project. (Tôi sẽ kiểm tra lại tiến độ của dự án.)
Các cụm từ liên quan
  • Follow through: hoàn tất một hành động đã cam kết.
    • He always follows through on his promises. (Anh ấy luôn hoàn tất lời hứa của mình.)
  • Follow up with: liên lạc lại với ai đó.
    • I'll follow up with you after the meeting. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow up on the ball: theo dõi sát sao một tình huống (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
    • You need to follow up on the ball to score. (Bạn cần theo dõi sát quả bóng để ghi bàn.)
follow up on
I will follow up on your request tomorrow.